northern shrike
Định nghĩa
Danh từ: Chim bách thanh phương bắc (tên khoa học: Lanius borealis) — một loài chim thuộc họ Laniidae, có nguồn gốc từ vùng Bắc Mỹ. Loài chim này nổi tiếng với tập tính săn mồi và "đóng thịt" con mồi bằng cách xiên chúng vào gai cây hoặc dây thép gai.
Ví dụ sử dụng
- (Chim bách thanh phương bắc nổi tiếng với thói quen xiên con mồi vào gai cây.)
- (Những người ngắm chim ở Canada thường thấy chim bách thanh phương bắc vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "northern shrike" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để mô tả vai trò của loài chim này trong chuỗi thức ăn, như một kẻ săn mồi cơ hội ăn côn trùng, động vật có vú nhỏ, và các loài chim khác.
- The northern shrike acts as a natural pest controller in its habitat. (Chim bách thanh phương bắc đóng vai trò là kẻ kiểm soát sâu bọ tự nhiên trong môi trường sống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrike (danh từ): chim bách thanh (chi ), một nhóm chim săn mồi nhỏ có mỏ khỏe.
- Many species of shrike are found across the world. (Nhiều loài chim bách thanh được tìm thấy trên khắp thế giới.)
- Butcherbird (danh từ): tên gọi khác của chim bách thanh, nhấn mạnh tập tính "làm thịt" con mồi.
- The northern shrike is also called a butcherbird. (Chim bách thanh phương bắc còn được gọi là chim đồ tể.)
Từ đồng nghĩa
- Butcherbird: chim đồ tể (tên gọi phổ biến nhấn mạnh hành vi săn mồi).
- Lanius borealis: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ liên quan
- Impaling behavior: hành vi xiên con mồi — đặc điểm nổi bật của chim bách thanh.
- The northern shrike's impaling behavior helps it store food for later. (Hành vi xiên con mồi của chim bách thanh phương bắc giúp nó dự trữ thức ăn cho sau này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "northern shrike". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, chim bách thanh đôi khi được liên kết với sự kiên nhẫn và sự ranh mãnh do tập tính săn mồi độc đáo.